thầy lang
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thầy thuốc Đông y: Người hành nghề chữa bệnh bằng y học cổ truyền, sử dụng các phương pháp và dược liệu của Việt Nam hoặc phương Đông (như thuốc Nam, thuốc Bắc, châm cứu, bấm huyệt).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông cụ trong làng là một thầy lang nổi tiếng, chữa khỏi bệnh cho nhiều người.
- Ngày xưa, khi Tây y chưa phổ biến, người dân thường tìm đến thầy lang để chữa trị.
Các cách sử dụng nâng cao
- "thầy lang băm": Cụm từ dùng để chỉ những người tự xưng là thầy lang nhưng không có tay nghề thực sự, chữa bệnh một cách tùy tiện, thiếu cơ sở.
- Dân gian vẫn cảnh giác với những thầy lang băm lừa đảo.
Biến thể và từ gần giống
Lang y (danh từ): Từ Hán Việt, cùng nghĩa với "thầy lang".
- Vị lang y ấy có lòng nhân ái và tay nghề cao.
Lương y (danh từ): Thầy thuốc giỏi, có y đức; thường mang sắc thái trang trọng, kính trọng hơn.
- "Lương y như từ mẫu" - người thầy thuốc tốt như người mẹ hiền.
Thầy thuốc Đông y (danh từ): Cách gọi chính thức, mang tính học thuật hơn.
- Bệnh viện Y học cổ truyền có nhiều thầy thuốc Đông y giàu kinh nghiệm.
Từ đồng nghĩa
- Thầy thuốc Nam: Thầy lang chuyên dùng thuốc Nam (cây cỏ Việt Nam).
- Thầy thuốc Bắc: Thầy lang chuyên dùng thuốc Bắc (theo y học cổ truyền Trung Hoa).
Thành ngữ liên quan
- "Thuốc đắng dã tật, sự thật mất lòng": Thành ngữ thường được các thầy lang hoặc người khuyên bảo nhắc đến, ý nói lời nói thẳng, chân thật (như thuốc đắng) có thể khó nghe nhưng có tác dụng chữa bệnh, giúp sửa chữa lỗi lầm.
- Thầy thuốc Đông y.